country club

/'kʌntriklʌb/
Học thuật
Thân thiện
country club

A family enjoys a sunny afternoon at the country club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu lạc bộ thể thao ngoài trời (thườngngoại ô hoặc vùng nông thôn): Một tổ chức nhân, thường cơ sở vật chất rộng rãivùng ngoại ô hoặc nông thôn, cung cấp các hoạt động giải trí, thể thao xã hội cho các thành viên của mình. thường bao gồm các sân gôn, sân quần vợt, hồ bơi nhà hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My family has been a member of the local country club for years. (Gia đình tôi đã là thành viên của câu lạc bộ thể thao ngoài trời địa phương nhiều năm rồi.)
    • The wedding reception was held at a luxurious country club. (Tiệc cưới được tổ chức tại một câu lạc bộ thể thao ngoài trời sang trọng.)
    • He spends his weekends playing golf at the country club. (Anh ấy dành cuối tuần để chơi gôncâu lạc bộ thể thao ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "country club atmosphere": bầu không khí nhưcâu lạc bộ thể thao ngoài trời, thường ám chỉ sự sang trọng, thoải mái dành cho giới thượng lưu.
    • The new office has a country club atmosphere with its gym and lounge. (Văn phòng mới bầu không khí như câu lạc bộ thể thao ngoài trời với phòng gym phòng lounge.)
  • "country club membership": tư cách thành viên của câu lạc bộ thể thao ngoài trời, thường mang tính độc quyền chi phí cao.
    • A country club membership is seen as a status symbol in some communities. (Tư cách thành viên câu lạc bộ thể thao ngoài trời được xem như biểu tượng địa vị trong một số cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Club (n): câu lạc bộ. Một tổ chức hoặc nhóm người cùng sở thích, thường gặp mặt định kỳ.
  • Golf club (n): câu lạc bộ gôn. Một loại câu lạc bộ thể thao chuyên về gôn, có thể một phần của một country club.
  • Sports club (n): câu lạc bộ thể thao. Một tổ chức cung cấp cơ sở vật chất tổ chức các hoạt động thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Sports club: câu lạc bộ thể thao (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiếtngoại ô).
  • Recreation club: câu lạc bộ giải trí.
  • Social club: câu lạc bộ xã hội (nhấn mạnh khía cạnh giao tiếp hơn thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "country club")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "country club")

country club

A family enjoys a sunny afternoon at the country club.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) câu lạc bộ thể thao ngoài trời (đặtnông thôn)